ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thông thường" (1件)
thông thường

日本語
名通常
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
類語検索結果 "thông thường" (3件)
trái phiếu thông thường

日本語
名一般公債
tiền gửi ngân hàng thông thường

日本語
名普通預金
tài khoản thông thường

日本語
名普通口座
フレーズ検索結果 "thông thường" (2件)
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
彼は通常よりも重いウェイトを持ち上げた。
