menu_book
見出し語検索結果 "thông thường" (1件)
日本語
名通常
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thông thường" (3件)
tiền gửi ngân hàng thông thường
日本語
名普通預金
format_quote
フレーズ検索結果 "thông thường" (1件)
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)